mountain people
/'mauntin'pi:pl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân miền núi: Chỉ những người sinh sống lâu đời ở các vùng núi, thường có lối sống, văn hóa và tập quán gắn liền với môi trường núi non.
- Dân tộc miền núi: Chỉ một cộng đồng dân tộc thiểu số có lãnh thổ và nền văn hóa truyền thống chủ yếu ở vùng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain people have a deep knowledge of the local herbs. (Người dân miền núi có hiểu biết sâu sắc về các loại thảo dược địa phương.)
- We learned about the traditional weaving techniques of the mountain people. (Chúng tôi đã học về kỹ thuật dệt truyền thống của dân tộc miền núi.)
- The government has policies to support the education of mountain people. (Chính phủ có các chính sách hỗ trợ giáo dục cho người dân miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the resilience of mountain people": sự kiên cường của người dân miền núi.
- The documentary highlights the resilience of mountain people facing harsh climates. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự kiên cường của người dân miền núi khi đối mặt với khí hậu khắc nghiệt.)
"the wisdom of the mountain people": trí tuệ/tri thức của người dân miền núi.
- Modern scientists sometimes study the wisdom of the mountain people regarding ecology. (Các nhà khoa học hiện đại đôi khi nghiên cứu tri thức của người dân miền núi về sinh thái học.)
Biến thể và từ gần giống
- Highlander (n): người vùng cao, người sống ở vùng núi (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như Scotland).
- Hill tribe (n): bộ lạc vùng đồi núi (thường dùng ở Đông Nam Á).
Từ đồng nghĩa
- Highland dwellers: cư dân vùng cao.
- Montane communities: cộng đồng sống ở vùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "mountain people")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "mountain people")
danh từ
- dân tộc miền núi; người dân miền núi